Tra Cứu.Me

Kết quả xổ số Miền Nam (XSMN)

Kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam mới nhất: TP.HCM, Đồng Nai, Cần Thơ, Bình Dương... Xổ trực tiếp 16h15 hàng ngày. Dò vé số, tra cứu, thống kê loto.

Tra cứu kết quả xổ số theo ngày

Chọn ngày cần xem kết quả xổ số kiến thiết 3 miền (Bắc - Trung - Nam).

Kết quả XSMN 10 ngày gần nhất

Ngày CN, 05/07/2026Mới nhất4 tỉnh
GiảiKiên GiangTiền GiangĐà LạtĐà Lạt
8
57
49
52
52
7
126
281
070
070
6
726589850528
666637619585
457415025906
457415025906
5
9993
6100
5024
5024
4
36043581684047193675182368694293662
30147439450314331796219038969903141
33371695339695444838751322325005174
33371695339695444838751322325005174
3
7147806496
9301904348
4896186106
4896186106
2
71687
23461
47535
47535
1
94837
49113
14259
14259
ĐB
503680
673100
522666
522666
Ngày T7, 04/07/20264 tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangHồ Chí MinhLong An
8
73
04
98
64
7
881
716
817
417
6
286063595270
623649518001
725281022155
252920085858
5
9570
1502
7853
8021
4
46035262752856753013100550536485451
67077083050128202331822216344638026
10817038570832303793771130051786435
40755056376337564344452693604185702
3
6723987340
5700675592
3886473603
2993917831
2
46111
01641
31285
57243
1
37773
75015
10124
82131
ĐB
660209
726757
185542
261058
Ngày T6, 03/07/20263 tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
8
22
01
57
7
755
867
458
6
487303698722
413080760204
063087550978
5
6415
2395
9796
4
39141117853290354847446676915186352
99347992281362540658674457265681231
70577777188097841363623203373308396
3
4076677321
7181190414
1184269013
2
01572
58933
48636
1
27734
20462
63799
ĐB
058812
260617
911134
Ngày T5, 02/07/20263 tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
8
97
65
93
7
708
800
681
6
880295148273
635989737487
508588981672
5
2587
5079
9357
4
51098025187276445199583439082736837
58655199970243793563744437212738658
95251330607886851284992415841382807
3
3502659088
6992217991
8325461483
2
52359
39102
39642
1
29827
16407
94274
ĐB
533429
272594
784407
Ngày T4, 01/07/20263 tỉnh
GiảiCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
8
40
97
61
7
145
696
934
6
709113287354
901905613546
887780451138
5
4078
4244
9243
4
03373538847005607429110288957223095
59570576979843785030966097637019765
70929800442369902035756968568832183
3
4732660434
6385837673
7332987510
2
78383
20001
40194
1
04258
35965
36325
ĐB
210203
778087
986546
Ngày T3, 30/06/20263 tỉnh
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
8
27
66
22
7
071
250
148
6
185069088201
180282889256
423741215720
5
2555
7587
7616
4
17340206444735098418757505660029388
33014799027024143992443547019571278
92746823456187960277131550413489785
3
6787472853
6953455091
8108688585
2
70886
10253
66225
1
22052
61687
43509
ĐB
177259
773221
483966
Ngày T2, 29/06/20263 tỉnh
GiảiCà MauHồ Chí MinhĐồng Tháp
8
58
45
71
7
468
008
530
6
978017297606
406257466591
546848105872
5
1648
6152
8620
4
66187801870599228843082745052322504
77126664964657952250258815635216765
51988298687200645580632293627504545
3
5275769507
4633228464
3782047193
2
38031
10630
26041
1
37419
32859
91459
ĐB
469164
531137
974245
Ngày CN, 28/06/20263 tỉnh
GiảiKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
8
50
31
16
7
850
683
017
6
764305284896
507208222910
794400261675
5
5170
3296
9976
4
06398670960623729095912670519970590
31478759981409774008516605931796044
58770144599045229223050746046500945
3
5366136531
6636504759
3044652689
2
41824
92175
88765
1
59033
24611
49624
ĐB
359852
792930
635343
Ngày T7, 27/06/20264 tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangHồ Chí MinhLong An
8
70
76
28
17
7
488
988
347
849
6
426695227084
355957019266
324916469653
212244080424
5
0518
6058
6693
9878
4
17119423863148389543375693004051208
07193950686796980665509538865884763
85176597872116240767083370156497524
53319638022343689687277188758280612
3
3466857100
3328086269
2019021088
6732692338
2
37665
85191
82478
78517
1
37597
15307
06554
49583
ĐB
311230
778736
608165
218731
Ngày T6, 26/06/20263 tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
8
39
09
19
7
176
423
027
6
970248964059
537571027743
994255914090
5
8554
5460
2052
4
92273611594474697259825321340305721
30095907161475158839416911680784890
06313730264341285574547009335915958
3
4702271638
2128990362
6003589232
2
67837
46128
62867
1
80766
06144
83033
ĐB
465521
445418
442348

XSMN theo tỉnh

Công cụ xổ số

Bài viết liên quan